100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公司 (gōng sī): công ty; hãng; tập đoàn; công ty; hãng; tập đoàn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công ty; hãng; tập đoàn; công ty; hãng; tập đoàn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công ty
  • hãng
  • tập đoàn
  • công ty
  • hãng
  • tập đoàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指依法设立、以营利为目的的企业组织,人们在这里一起工作,提供产品或服务并获取利润
  • 有时也泛指任何商业机构或企业。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I work at a software company.

2010。

This company was founded in 2010.

。

He owns a small company.

。

The company is on holiday tomorrow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập