100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公式 (gōng shì): công thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công thức
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công thức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用数学符号表示数量之间关系的式子
  • 也指经过公认、可以普遍应用的方法或规则,如计算一个图形的面积要套用相应的公式
  • 在科学、工程等领域,指表达规律或计算步骤的标准形式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 5

loại

Câu ví dụ

,。

This mathematical formula is very difficult; I need more time to understand it.

。

Scientists are searching for a new formula to explain this phenomenon.

,。

If you remember this formula, solving this problem will be much easier.

。

The teacher asked us to derive this formula.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập