100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公然 (gōng rán): công khai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công khai
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công khai
  • công cộng
  • không che đậy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 公开地、毫无掩饰地做某事,通常指做不好的或不应该做的事。带有不顾他人看法、不避讳的意思,常用于批评或指责的语境,如公然违抗、公然撒谎。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Câu ví dụ

,,。

At the press conference, the company openly denied all accusations, but later admitted the mistake.

,。

He openly defied the teacher in class; this kind of disrespectful behavior surprised all his classmates.

,。

That thief actually stole openly under the surveillance camera, and as a result, he was quickly caught by the police.

,,。

She openly posted false information on social media, and was eventually banned by the platform and punished by law.

,,。

At the formal meeting, he openly interrupted the leader's speech, and this impolite behavior embarrassed everyone present.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập