100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公立 (gōng lì): công cộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công cộng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 由国家或政府设立并出资管理的,不是私人办的。常用来形容学校、医院等机构,比如公立学校、公立医院。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 6

để đứng lên

Câu ví dụ

,,。

In most countries, public schools cost much less than private schools, so many families prefer to send their children to public schools.

,。

This public hospital provides free basic medical services, so even low-income people can afford to see a doctor.

,,。

His grandfather worked at a public library his whole life, helping readers find materials every day, and he loved the job very much.

,,。

Because public universities have limited admission quotas and competition is fierce, many students have no choice but to choose private universities.

,、。

The public parks in this city are free and open to everyone; on weekends, many residents walk, run, and picnic there.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập