100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公职 (gōng zhí): Dịch vụ dân sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dịch vụ dân sự
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dịch vụ dân sự
  • văn phòng công cộng
  • công việc chính phủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在国家机关、事业单位或国有企业中担任的职务,通常需要经过正式任命或考试录用,任职者依法履行公共管理或公共服务职责。公职人员一般享有国家规定的工资、福利和保障,同时也须遵守相应的纪律与法律规定,不得利用职务谋取私利。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

As soon as he graduated from university, he passed the civil service exam and thus began a stable career in public office.

,,。

According to regulations, those holding public office must regularly declare their personal assets to be subject to public oversight.

,,。

She gave up a high-paying offer from a company and chose to return to her hometown to hold public office, hoping to contribute to local development.

,。

In many countries, public officials are prohibited from engaging in business activities related to their former positions for a certain period after leaving office.

,。

He was eventually sentenced to a fixed-term imprisonment by the court for using his public office to seek benefits for his relatives.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập