100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公路 (gōng lù): đường cao tốc; đường; đường cao tốc; đường; đường công cộng (đặc biệt là đường nối các thành phố hoặc khu vực)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đường cao tốc; đường; đường cao tốc; đường; đường công cộng (đặc biệt là đường nối các thành phố hoặc khu vực)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đường cao tốc
  • đường
  • đường cao tốc
  • đường
  • đường công cộng (đặc biệt là đường nối các thành phố hoặc khu vực)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 连接城市、乡村之间,供汽车等车辆行驶的宽阔道路
  • 通常指城市以外的公共道路,路面平整,可以快速通行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 2

đường; hành trình; tuyến đường; tuyến (xe buýt v.v.); loại; loại; đường; lối; cách; hành trình; tuyến đường; họ Lộ

Câu ví dụ

,。

This highway is very wide, so you can drive fast.

。

He takes the highway to work in the city every day.

。

Many trees are planted on both sides of the highway.

。

When it rains, you need to be careful driving on the highway.

。

This highway connects two cities.

。

We walked along the road the whole way.

。

The government built a new road in the mountainous area.

,。

There are many vehicles on the highway; be careful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập