100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公道 (gōng dao): công lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công lý
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công lý
  • công bằng
  • đường công cộng
  • bình đẳng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 公平合理的道理或做法,指对待人或处理事情时不偏袒任何一方,让每个人得到应得的对待
  • 也指公正、公平,常用于评价事情是否合理,比如“说句公道话”表示客观公正地发表意见。作形容词时表示公平、合理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 4

đường; lối; cách; lý do; nguyên lý; kỹ năng; nghệ thuật; chuyên môn; (Đạo giáo) Đạo; Đạo; nói (giới thiệu trích dẫn trực tiếp; đường; lối; cách; phương pháp; cách; nguyên lý; lý do; Đạo; Đạo (Đạo giáo); nói; nói; loại từ cho vật dài và hẹp (sông, cửa, dòng, lệnh, v.v.)

Câu ví dụ

。

We believe the law will give him justice.

,,。

In this society, everyone should be treated fairly; that is true justice.

,。

He spent ten years and finally obtained justice for his deceased family members.

,。

This decision is very unfair; everyone feels angry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập