100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兴奋 (xīng fèn): Phấn khích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phấn khích
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phấn khích
  • phấn khích
  • kích thích (physiology)
  • hưng phấn
  • phấn khích
  • (physiology) kích thích
  • kích thích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的情绪非常高兴、激动,充满活力,常因期待或经历好事而产生
  • 也可表示使某事物变得活跃或强烈,如药物或事件让人兴奋。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nổi lên; hưng thịnh; trở nên phổ biến

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When the children heard they were going to the zoo tomorrow, they were so excited that they jumped up.

,。

On his first plane ride, he felt both nervous and excited.

,。

Hearing the good news, the whole family was very excited.

,。

Before the match, the players excitedly discussed their tactics.

,。

She excitedly told me that she had been admitted to her dream university.

,。

Hearing this good news, I am very excited.

。

The children excitedly ran to the playground.

。

Caffeine can excite the central nervous system.

。

He suffered from insomnia due to excessive excitement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập