100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

其实 (qí shí): thực ra; thực tế; thật sự; thực ra; thực tế; thật sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thực ra; thực tế; thật sự; thực ra; thực tế; thật sự
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thực ra
  • thực tế
  • thật sự
  • thực ra
  • thực tế
  • thật sự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示所说的情况是真实的,或者实际情况与别人以为的不同,相当于“事实上”
  • 也用来引出与前面相反或更准确的说法,表示转折或补充。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

của anh ấy

HSK 4

real; true; solid; full; factual; substantial

Câu ví dụ

,。

Actually, I don't really like coffee.

,。

He looks young, but actually he is already forty.

。

In fact, this question is very simple.

。

We could actually set off earlier.

,。

She is actually very smart, just not hardworking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập