100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

具体 (jù tǐ): bê tông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bê tông
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bê tông
  • cụ thể
  • chi tiết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物有明确的细节和内容,不是笼统或抽象的
  • 实际存在的,能被人直接看到、听到或感受到的
  • 在说话或写作中,用来表示详细说明某件事,例如具体时间、具体做法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The teacher asked us to explain our research plan in concrete terms, including the schedule and expected results.

,。

The manager will give a detailed introduction to the specific details of the new project at tomorrow's meeting.

,。

He provided the police with a very specific description, including the suspect's height and clothing.

,。

Before making a concrete plan, we need to first understand the client's specific needs.

,。

This manual is very specific; each step has detailed text and picture explanations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập