100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

养殖 (yǎng zhí): để nâng cao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nâng cao
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nâng cao
  • để nhân giống (động vật, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 培育和饲养动物或种植植物,通常指为了经济目的而进行的大规模生产活动,如养殖鱼虾、养殖家禽等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nuôi (động vật); nuôi dạy (trẻ em); nuôi (thú cưng); nuôi dưỡng; sinh sản; nuôi (động vật, trẻ em); nuôi (gia đình); trồng (cây cối)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My uncle raises freshwater fish in the countryside and harvests several tons every autumn.

,。

This farm uses modern technology to raise dairy cows, and both the quantity and quality of the milk have improved considerably.

,、。

In order to raise healthy prawns, farmers must strictly control water temperature, salinity, and feed.

,。

As people's living standards rise, cultivating precious medicinal herbs has become a good way for some farmers in mountainous areas to escape poverty.

,,。

She quit her job in the city and returned to her hometown to raise bees; now she sells over a thousand catties of honey every year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập