100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

内容 (nèi róng): nội dung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nội dung
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nội dung
  • thực chất
  • chi tiết
  • nội dung
  • thực chất
  • chi tiết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事物内部包含的东西或意义,比如文章、书、讲话、视频里所表达的信息和思想
  • 也指事物所包含的实质,与形式相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bên trong

HSK 4

to hold; to contain

Câu ví dụ

。

The content of this book is very interesting.

。

I'm not very clear about the content of this report.

。

Please tell me the specific content of the course.

。

The content on this website is updated every day.

。

The content we discussed has nothing to do with money.

。

The teacher introduced the main content of the exam.

。

This book is rich in content.

。

We need to discuss the specific content of the meeting.

。

The content of the video is very interesting.

。

I can't remember exactly what he said (the content).

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập