100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

内涵 (nèi hán): nội dung có ý nghĩa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nội dung có ý nghĩa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nội dung có ý nghĩa
  • hàm ý
  • (ngữ nghĩa học) nội hàm
  • phẩm chất bên trong (của một người)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物内部所包含的意义、道理或内容,常指抽象而深刻的思想
  • 也指人的内在修养和素质。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bên trong

HSK 6

to contain; to embrace; to tolerate; to allow

Câu ví dụ

,。

This movie has deep meaning and is worth savoring repeatedly.

,。

He always speaks with depth and is never superficial.

,。

The connotations of this article are very rich and require careful reading.

,。

To learn Chinese culture, one must understand its profound connotations.

,。

The lyrics of this song seem simple, but in fact have profound meaning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập