100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

冒昧 (mào mèi): táo bạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
táo bạo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • táo bạo
  • mạo mạo
  • để lấy sự tự do của

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指说话或做事不顾是否合适,可能给别人带来不便或打扰,常用作客气话。例如:冒昧地问一句。
  • 表示言行鲁莽,没有礼貌,不够尊重对方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phát hành

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,?。

May I ask boldly—is your surname Li? I think I've seen you somewhere before.

,。

I am writing to you presumptuously because I would like to ask a question about Chinese history.

,?

Sorry to bother you, but could you tell me how to get to the nearest subway station?

,。

I boldly invite you to my birthday party and hope you can come.

,。

I hope you won't take offense at my presumptuous request.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập