冰雹 (bīng báo): mưa đá
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- mưa đá
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- mưa đá
- đá mưa đá
- CL: Địa điểm| Trường [chang2], hạt [li4]
Giải thích bằng tiếng Trung
- 从云中降落的冰块或冰球,常在雷暴天气中出现,直径通常几毫米到几厘米。冰雹会砸坏农作物、房屋和车辆,有时也会伤人。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
băng; làm lạnh; (của đồ vật hoặc chất) cảm thấy lạnh; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; (tiếng lóng) methamphetamine; làm lạnh hoặc đông lạnh thứ gì đó; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; biến thể của 冰[bing1]
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
In the afternoon, hail suddenly started falling, each stone as big as a marble, smashing all the flowers in the yard.
Farmers fear hail in spring the most, because newly sprouted seedlings get beaten to pieces and the whole year's harvest is lost.
The weather station issued an orange alert for hail, reminding citizens to stay indoors as much as possible and not to park their cars under trees.
When we were driving along that mountain road, hail pounded on the car windows with a clatter, and I was so scared that I quickly pulled over to the roadside.
That hail storm last summer lasted over twenty minutes, with the largest stones the size of eggs, and many house roofs were smashed with holes.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.