100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冲撞 (chōng zhuàng): để va chạm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để va chạm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để va chạm
  • Giật động chuyển động
  • để đâm vào
  • để xúc phạm
  • để khiêu khích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个物体猛烈地撞到另一个物体,常用于交通事故或运动中的碰撞
  • 也指用冒犯的言语或行为顶撞他人,使对方感到不尊重。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

xô vào

HSK 5

để gõ vào chống lại

Câu ví dụ

,,。

That out-of-control truck crashed into the roadside guardrail; the front of the vehicle was badly deformed, and the driver was trapped in the cab.

,,。

In the crowded subway, he was jostled by the crowd and nearly fell over.

,,。

Two rams fought for a mate, ramming each other's heads with all their might, producing a loud crashing sound.

,,。

At the international conference, he aggressively questioned the other delegate, which sparked a fierce argument between the two sides.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập