100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

决心 (jué xīn): sự quyết tâm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự quyết tâm
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự quyết tâm
  • độ phân giải
  • Quyết định
  • kiên định và quyết tâm
  • Để tạo ra tâm trí của người

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示坚定地做出决定,不再改变
  • 也指这种坚定的意志和态度。例如,他下定决心要学好汉语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

tim

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Although her parents opposed her going abroad alone to study, she still made up her mind to pursue her dream.

,,。

His determination to quit smoking is very strong; even when a friend offers him a cigarette, he doesn't take a single puff.

,,。

Facing the company's financial crisis, the manager is determined to carry out reforms; otherwise, it will be difficult for the company to survive.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập