100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

决赛 (jué sài): Final (của một cuộc thi)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Final (của một cuộc thi)
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Final (của một cuộc thi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指决定最终胜负的比赛,通常在一个比赛或竞赛的最后阶段进行,参赛者或队伍争夺冠军或最高名次
  • 也泛指各类竞赛中最后一场决定胜负的较量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để cạnh tranh

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After a month of fierce competition, the two strongest teams finally met in the finals.

,。

He was unexpectedly injured in the semifinals and regrettably missed the finals the next day.

,。

The outcome of this finals was not decided until the last second, and the audience all stood up nervously.

,,。

In order to prepare for next month's finals, she practices six hours every day and doesn't even rest on weekends.

,。

The judges of the finals are all internationally renowned experts, and the contestants all feel both excited and nervous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập