冷战 (lěng zhàn): Chiến tranh Lạnh (Mỹ-Soviet)
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Chiến tranh Lạnh (Mỹ-Soviet)
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Chiến tranh Lạnh (Mỹ-Soviet)
- Chiến tranh lạnh
- (fig.) Mối quan hệ căng thẳng
- hầu như không nói về những điều kiện
- (coll.) run rẩy
- thấm thấm
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指第二次世界大战后,以美国和苏联为首的两大阵营之间长期进行的不直接动用武力的对抗,主要通过政治、经济、军事、科技和意识形态等方面的竞争与对峙来表现
- 也泛指国家或集团之间不动用武力的紧张对立状态。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
From 1947 to 1991, a Cold War unfolded between the United States and the Soviet Union, with fierce rivalry in military, technological, and ideological areas, but they never directly went to war.
During the Cold War, the Cuban Missile Crisis once pushed the world to the brink of nuclear war, making the whole globe tense.
In history class, the teacher explained in detail how the Cold War affected the division of Europe and the global political landscape.
Many scholars believe that although the Cold War ended, its legacy of arms races and espionage still influences international relations today.
During the Cold War, the US and the Soviet Union competed for global influence through proxy wars and the space race, yet avoided direct military conflict.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.