100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凄凉 (qī liáng): bi thương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bi thương
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bi thương
  • khốn khổ
  • hoang vắng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容环境或气氛冷清、悲惨,让人感到悲伤
  • 也形容人的生活境遇穷困、孤独,令人同情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Năm Liang của mười sáu vương quốc

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The old man sat alone in the empty old house, while outside the autumn rain fell steadily, making the scene seem especially desolate.

,,,。

After the war, the city was reduced to ruins, with broken walls and debris everywhere; the scene was utterly desolate.

,,,。

On a late autumn evening, he stood on a barren hillside, gazing at the scattered lights in the distance, and a wave of desolation welled up in his heart.

,,。

Hearing that old song, she thought of her deceased loved ones, and the melody carried an indescribable sadness.

,,,。

On a winter morning, on the deserted train platform, only the cold wind swept up fallen leaves, making it look particularly bleak.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập