100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

准备 (zhǔn bèi): chuẩn bị; sự chuẩn bị; có ý định; sắp; quỹ dự trữ; chuẩn bị; sẵn sàng; có ý định; lên kế hoạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chuẩn bị; sự chuẩn bị; có ý định; sắp; quỹ dự trữ; chuẩn bị; sẵn sàng; có ý định; lên kế hoạch
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chuẩn bị
  • sự chuẩn bị
  • có ý định
  • sắp
  • quỹ dự trữ
  • chuẩn bị
  • sẵn sàng
  • có ý định
  • lên kế hoạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 预先安排或筹划,为做某事提前做好安排
  • 也指事先做的筹划和安排,比如为考试、旅行等提前做的事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để cho phép

HSK 7

biến thể của chuẩn bị| Chuẩn bị [be4]

Câu ví dụ

。

I am preparing for tomorrow's exam.

。

Mom is preparing dinner in the kitchen.

?。

Are you ready? We should go.

,。

I prepared for a long time for this trip.

。

He is preparing for an important meeting.

。

We need to prepare some food and water.

。

I plan to go to Beijing tomorrow.

。

Mom is preparing dinner.

?

Are you ready?

。

We need to prepare for the exam.

。

He set aside a sum of money to buy a house.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập