100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凌晨 (líng chén): rất sớm vào buổi sáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rất sớm vào buổi sáng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rất sớm vào buổi sáng
  • Trong những giờ sáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指天快亮的时候,从半夜到天亮前的那段时间,通常约零点到清晨五六点。例如凌晨三点、凌晨出发。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

xúc phạm; bắt nạt

HSK 4

buổi sáng

Câu ví dụ

,。

In order to catch the 6 a.m. flight, she got up at 4 a.m. to pack her luggage.

,。

The streets in the early morning are very quiet, with only a few cleaners sweeping.

,。

He often works until the early morning, and he is always tired when going to work the next day.

,。

At 3 a.m., a seriously ill patient was suddenly brought to the hospital emergency room.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập