100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

几乎 (jī hū): gần như; gần như; thực tế; gần như; gần như; thực tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gần như; gần như; thực tế; gần như; gần như; thực tế
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gần như
  • gần như
  • thực tế
  • gần như
  • gần như
  • thực tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示非常接近某个数量或程度,但还没有完全达到
  • 常用来表示事情差不多就要发生或几乎就是那样,只差一点点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bao nhiêu; bao nhiêu; vài; một vài; bao nhiêu; bao nhiêu (dùng để hỏi về số lượng hoặc số ít); vài; một vài (số lượng nhỏ không xác định)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I drink coffee almost every day.

,。

He was almost late, but luckily he ran fast.

。

I know almost all the people here.

。

Her Chinese is almost as good as a native speaker's.

。

I almost forgot that there is an exam tomorrow.

。

I drink coffee almost every day.

。

He was almost late.

。

Almost no one can answer this question correctly.

。

She almost forgot to bring her keys.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập