100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

凶恶 (xiōng è): mãnh liệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mãnh liệt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mãnh liệt
  • luẩn quẩn
  • biến thể của ác| Hắc ám [xiong1 e4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或动物性情、相貌、行为非常凶狠可怕,让人感到畏惧
  • 也形容事物来势猛烈、充满威胁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

khủng khiếp

HSK 7

ác quỷ

Câu ví dụ

,。

That fierce big dog suddenly rushed out of the yard, frightening the children into loud crying.

,,。

The pirate in the movie has a fierce face, but he is actually kind-hearted and often helps the poor.

,。

The police quickly subdued the fierce criminal, and only then did the onlooking crowd breathe a sigh of relief.

,,,。

Grandpa said that when he was young, he saw a fierce wolf whose eyes glowed green in the night, making people shiver with fear.

,,。

Although he speaks loudly and has a fierce expression, his colleagues all know that he is warm-hearted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập