100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

出丑 (chū chǒu): để làm cho một kẻ ngốc của mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm cho một kẻ ngốc của mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm cho một kẻ ngốc của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在众人面前犯错误或表现不好,让人笑话,觉得很不好意思。例如在重要场合说错话、做错事,或在比赛中表现很差,让大家看到自己的缺点。常用来形容丢脸、没面子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực); loại từ cho kịch; đi ra; ra; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; vượt quá; vượt; (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)

HSK 5

xấu xí / xấu xí

Câu ví dụ

,。

He accidentally fell while giving a speech and made a fool of himself in public.

,。

She didn't want to make a fool of herself in front of her friends, so she practiced many times in advance.

,。

If you pretend to understand when you don't, you'll easily make a fool of yourself.

,。

He got drunk and sang loudly on the street; it was really embarrassing.

,。

I didn't perform well in this competition and felt I made a fool of myself.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập