100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

切除 (qiē chú): để tiêu thụ thuế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tiêu thụ thuế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiêu thụ thuế
  • To cut out (một khối u)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手术刀等工具把身体上有病或不需要的部分切掉
  • 泛指去掉、删除某个部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để cắt

HSK 6

để thoát khỏi

Câu ví dụ

。

The doctor decided to excise the tumor from the patient's body.

。

This surgery requires removing a part of the stomach.

,。

When appendicitis occurs, it is usually necessary to remove the appendix.

。

The doctor carefully excised the diseased tissue.

。

This kind of surgery can remove excess skin.

,。

After the tumor was removed through surgery, his condition improved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập