100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刚刚 (gāng gāng): mới đây; vừa mới; vừa mới; một lúc trước; chỉ vừa; chỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mới đây; vừa mới; vừa mới; một lúc trước; chỉ vừa; chỉ
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mới đây
  • vừa mới
  • vừa mới
  • một lúc trước
  • chỉ vừa
  • chỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作或情况发生在很短的以前,相当于“刚才”
  • 也用来表示恰好、正好达到某个程度或数量,常与“好”连用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

(văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; vừa mới đây; vừa mới đây; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; (văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ

HSK 3

(văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; vừa mới đây; vừa mới đây; chính xác; đúng ngay; vừa mới; chỉ; (văn học) cứng; chắc chắn; mạnh mẽ

Câu ví dụ

。

He just arrived home.

。

I just had lunch.

。

She just called me.

。

We just started learning Chinese.

。

He just left the office.

。

I only just saw your message.

,。

The meeting has just started; come in quickly.

,。

She was just crying a moment ago, but now she is laughing.

,。

We had just arrived at the station when the bus drove off.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập