100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

创建 (chuàng jiàn): để tìm thấy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tìm thấy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tìm thấy
  • để thiết lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指从无到有地建立或设立一个新的事物,常用于组织、机构、公司、国家、制度等
  • 也表示在计算机或网站上新建一个文件、账户、项目等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bắt đầu

HSK 5

để thiết lập

Câu ví dụ

。

They plan to create a new technology company.

。

This software was created by a young programmer.

。

Creating your own brand requires a lot of courage and effort.

2010。

They founded this charity foundation in 2010.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập