100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

创意 (chuàng yì): sáng tạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sáng tạo
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sáng tạo
  • sự sáng tạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有创造性的想法或做法,常指与众不同、新颖独特的构思或设计
  • 也形容事物具有新意和创造力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bắt đầu

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

,。

The creativity of this advertisement is very unique and attracted a lot of attention.

,。

His creativity always surprises people, and his colleagues all admire him.

,。

We need more creativity to solve this problem; we can't always use the old methods.

,。

The creativity of this product comes from daily life, so it is very practical.

。

She won first place in this design competition with her outstanding creativity.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập