100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

创造 (chuàng zào): để tạo ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tạo ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tạo ra
  • để mang về
  • để sản xuất
  • to set (một kỷ lục)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 想出或做出以前没有的新事物,强调从无到有地产生某种东西,常用于抽象事物,如创造机会、创造奇迹、创造历史
  • 也指文学艺术等方面的新创作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bắt đầu

HSK 5

để làm cho

Câu ví dụ

。

We must create a beautiful future.

。

The artist created a beautiful painting.

。

He created a new toy from old things.

。

We must create more learning opportunities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập