100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

初衷 (chū zhōng): Ý định ban đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ý định ban đầu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ý định ban đầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人做某件事时最初的想法或本意。常用来强调虽然时间过去很久或情况发生变化,但最初的心意或目的并没有改变。例如,帮助别人是他做这份工作的初衷。含有珍惜最初想法、不忘本意的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Bắt đầu (Binding Form)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

After graduation, he gave up a high-paying job to teach in a mountainous area. Although it was hard, he never forgot his original intention.

,,。

This small restaurant has been open for twenty years, and the prices have always been reasonable. The owner says his original intention was to let the neighbors all enjoy cheap and delicious meals.

,,。

When we first set up this volunteer team, the original intention was just to spend weekends chatting with the elderly at a nursing home; we never expected that more and more people would join later.

,,,。

The original intention of learning music is to enjoy happiness, not to pass exams and get certificates, so even if her progress is a bit slow, she never worries.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập