100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

判决 (pàn jué): Phán quyết (by a court of law)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phán quyết (by a court of law)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phán quyết (by a court of law)
  • Để đưa ra phán xét về
  • để kết án

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 法院在审理案件后,对案件的实体问题作出的最终决定,确定当事人是否有罪、是否承担民事责任等
  • 也指法院作出这种决定的行为或过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Binding form (bắt buộc) để phân biệt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After three months of trial, the court finally delivered its judgment on this fraud case, and the main culprit was sentenced to ten years in prison.

,。

The defendant was dissatisfied with the first-instance judgment and has already appealed to the higher court within the statutory time limit.

,。

When the judge read out the judgment, the family members in the gallery all held their breath nervously.

,。

The written judgment explained in detail the reasons and basis for the decision, and both parties expressed acceptance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập