100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

利弊 (lì bì): Pros và Cons

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Pros và Cons
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Pros và Cons
  • ưu điểm và nhược điểm
  • lợi thế và nhược điểm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 好处和坏处
  • 指一件事情或做法的优点和缺点。常用来表示在决定或评价某事时,需要同时考虑有利的一面和不利的一面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Lý

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,、。

Before deciding whether to study abroad, I need to carefully weigh the pros and cons, considering tuition, cultural differences, and future job opportunities.

,,。

At the meeting, company executives discussed the pros and cons of the new policy; some thought it would improve efficiency, while others worried it would increase costs.

,,。

The doctor explained the pros and cons of this surgery to the patient, including the high success rate but long recovery period, and let the patient decide whether to undergo it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập