100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

利益 (lì yì): lợi ích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lợi ích
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lợi ích
  • (in SBS) Lợi ích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 好处或益处,指对人或事物有利的东西
  • 也指因某种事情而得到的好处,常与金钱、权力等具体或抽象的好处有关。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Lý

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In pursuit of maximum profit, this company did not hesitate to damage the environment, which sparked strong protests from local residents.

,,。

The leaders of the two countries believed that strengthening cooperation served their common interests, so they signed several agreements.

,,。

When deciding whether to accept this job, he considered not only the salary but also his personal interests and long-term benefits.

,,。

Doctors remind us that if we neglect our health for immediate gains, we may regret it deeply in the future.

,。

The purpose of this nonprofit organization is to benefit the community, not to make money for individuals.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập