100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

利索 (lì suo): nhanh nhẹn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhanh nhẹn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhanh nhẹn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 动作快而灵巧,不拖泥带水,多形容人做事或动作干脆
  • 也形容事情办得干净、妥当,没有多余麻烦。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Lý

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although Grandma is old, her hands and feet are still very nimble; she can quickly tidy up the house every morning.

,。

That barber's movements are very nimble; he finished cutting my hair in less than ten minutes.

,,。

He is very efficient in handling things; if you give him a task, he can always complete it on time.

,。

Xiaoming nimbly climbed up the tree and helped his sister take down the kite stuck in the branches.

,。

She is very efficient at doing housework; in a short while she cleaned the room spotlessly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập