100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

制裁 (zhì cái): để trừng phạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trừng phạt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trừng phạt
  • trừng phạt
  • Các biện pháp trừng phạt (bao gồm. kinh tế)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对违法、违规或敌对的一方进行惩罚或限制,通常由国家、组织或法律来实行
  • 这种惩罚可以包括经济封锁、禁止贸易、限制入境等手段,目的是迫使对方改变行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

hệ thống

HSK 7

To cut out (like a dress) (để cắt bỏ)

Câu ví dụ

。

The international community decided to impose economic sanctions on that country.

,。

The UN Security Council passed a resolution to sanction countries that violate international law.

,。

Due to human rights abuses, that country is subject to sanctions from multiple countries.

。

The company was sanctioned by the regulatory agency for violating regulations.

。

Sanctions are not the only way to resolve international disputes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập