100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刹车 (shā chē): Phanh (Khi lái xe)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phanh (Khi lái xe)
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phanh (Khi lái xe)
  • để dừng lại
  • để tắt
  • Thói quen xấu (bad habits)
  • một cái phanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用脚或手操作制动装置,使行驶中的车辆减速或停下来
  • 也指车辆上的制动装置本身,如踩刹车、刹车失灵。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

to brake; to stop; to bring to a halt

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

,,。

The driver saw the red light and quickly braked, stopping the car before the crosswalk.

,,。

On rainy days, the road is slippery. He didn't dare drive too fast and lightly tapped the brakes every few seconds.

,,。

A small dog suddenly ran out in front. I slammed on the brakes, and luckily, I didn't hit it.

,,。

The instructor said, "When going downhill, don't keep braking all the time. Use a low gear to control your speed."

,,。

He was talking on the phone while driving and almost forgot to brake. That was really dangerous.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập