100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

刺骨 (cì gǔ): đâm thủng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đâm thủng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đâm thủng
  • cắt đứt
  • làm lạnh xương
  • thâm nhập (lạnh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容寒冷、疼痛等非常强烈,像针扎进骨头一样,让人难以忍受。常用于说冷风、寒气或疼痛刺骨。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

gai

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The winter wind is piercingly cold; we have to wear thick down jackets.

,。

He jumped into the piercing cold sea water and rescued the drowning child.

,。

A piercing pain came from the wound, and he couldn't help but cry out.

。

The piercing chill of the early morning made the early risers quicken their pace.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập