100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

剂量 (jì liàng): liều lượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
liều lượng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • liều lượng
  • liều thuốc được kê đơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 医学上指一次或一段时间内用药的分量,也就是药物、放射线等使用的量
  • 也泛指各种物质或因素的用量,比如辐射剂量、农药剂量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(dạng liên kết) một hợp chất được tạo ra bằng cách trộn các thành phần (đặc biệt là một sản phẩm dược phẩm hoặc hóa chất)

HSK 5

để đo lường

Câu ví dụ

,,。

After checking the child's weight, the doctor reduced the dosage of the tablets by half and warned the parents never to increase it on their own.

,。

The dosage of this vaccine must be given strictly according to the instructions; too much could be dangerous.

,,。

When injecting insulin for the patient, the nurse carefully double-checked the dosage, afraid of making any mistake.

,,。

This cold medicine is safe for adults, but for children the dosage needs to be recalculated based on age and weight.

,,,。

The instructions said to take it three times a day, with a dosage of one tablet each time, but he misremembered and ended up taking three tablets at once.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập