100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

前途 (qián tú): triển vọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
triển vọng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • triển vọng
  • triển vọng tương lai
  • hành trình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人或事物未来的发展状况和可能达到的境地,通常用于描述工作、学业或事业方面。例如,前途光明表示未来很有希望
  • 前途无量表示未来的发展空间极大
  • 没有前途则表示未来没有希望或发展空间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

trước; phía trước; về phía trước; đầu tiên; hàng đầu (theo sau là số); tương lai; trước đây; trước; TCN; trước kia; trước đây

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,,。

After graduating from university, he faced the choice of staying in Beijing or returning to his hometown for work. Considering that Beijing offers more development opportunities, he decided to stay and strive for his prospects.

,,。

Although this startup is currently small in scale, its team is full of innovative spirit, and investors are very optimistic about its prospects.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập