100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

剧烈 (jù liè): bạo lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bạo lực
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bạo lực
  • Cấp tính
  • nghiêm khắc
  • mãnh liệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 猛烈、强烈,程度很深,常用来形容运动、变化、疼痛、情绪等来得又急又猛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

theatrical work (play

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When the earthquake struck, the houses shook violently, and people ran into the streets to take shelter.

,,。

After the marathon, he felt severe pain in his leg muscles and had to stop and rest.

,。

The two cars collided violently at the intersection, causing severe traffic congestion.

,,。

Hearing the bad news of her father's death, she was violently shaken inside, and tears streamed down her face.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập