100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

力气 (lì qi): sức mạnh thể chất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sức mạnh thể chất
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sức mạnh thể chất
  • nỗ lực (physical)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的身体所具有的力量,通常用于体力劳动或运动。例如:他力气很大,能搬动很重的东西。也可以说没力气、有力气,表示体力强弱或疲劳程度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

quyền lực

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,。

He has great physical strength and can move very heavy boxes.

。

I used a lot of strength to push the door open.

,。

Don't waste your effort; he won't agree at all.

,。

After finishing the marathon, I had no strength left at all.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập