100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

办学 (bàn xué): để điều hành một trường học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để điều hành một trường học
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để điều hành một trường học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 创办并管理学校,使学校能够正常开展教学活动
  • 泛指兴办教育事业。例如:这所大学由私人办学,已有百年历史。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

chăm sóc (một vấn đề); giải quyết (một nhiệm vụ; làm; quản lý; xử lý; đối phó; sắp xếp; thiết lập; trừng phạt (trong 惩办)

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

Câu ví dụ

。

After retiring, he returned to his hometown to run a school.

。

Running a school requires a large investment of funds and energy.

,。

This university insists on running as a public welfare, providing free education to impoverished students.

。

The government encourages social forces to participate in running schools.

。

The quality of running a school is the foundation of its development.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập