100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

功力 (gōng lì): xứng đáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xứng đáng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xứng đáng
  • hiệu quả
  • năng lực
  • Kỹ năng
  • quyền lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人在某个方面所达到的水平和能力,多用于技艺、学问或武术等方面,如“他的书法功力很深”
  • 也指功效或效力,常用于药物或气功,如“这种药的功力很强”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hành động hay dịch vụ đáng khen

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

,。

His calligraphy skill is profound; every stroke appears vigorous and powerful.

,。

After years of practice, this martial arts master's skill has reached a state of perfection.

,。

To play this role well, an actor needs deep acting skills.

,。

Because he has practiced piano for a long time, his performance skill is very solid.

,。

This painting displays the painter's extraordinary skill, leaving people full of admiration.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập