100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

功劳 (gōng láo): công lao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công lao
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công lao
  • công trạng
  • ghi công

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对某件事或某个集体付出的努力和作出的贡献,通常指重要的、值得表扬的付出。常与“立”“有”“归”等词搭配,如立下功劳、有功劳、功劳归于大家。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hành động hay dịch vụ đáng khen

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Thanks to Engineer Wang's contribution, this project was completed ahead of schedule.

,。

He takes all the credit for himself and never mentions his colleagues' help.

,。

Although she didn't stand on the podium, everyone acknowledged that she had a share of the credit for this victory.

,。

At the company's celebration party, the boss especially praised the R&D team's contribution.

,。

Without everyone's joint efforts, I couldn't have achieved such a contribution alone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập