100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

功夫 (gōng fu): kỹ năng; nghệ thuật; kung fu; lao động; nỗ lực; kỹ năng; nghệ thuật; tay nghề; nỗ lực; thời gian; lao động; kung fu; võ thuật Trung Quốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kỹ năng; nghệ thuật; kung fu; lao động; nỗ lực; kỹ năng; nghệ thuật; tay nghề; nỗ lực; thời gian; lao động; kung fu; võ thuật Trung Quốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kỹ năng
  • nghệ thuật
  • kung fu
  • lao động
  • nỗ lực
  • kỹ năng
  • nghệ thuật
  • tay nghề
  • nỗ lực
  • thời gian
  • lao động
  • kung fu
  • võ thuật Trung Quốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人花费时间和精力练成的本领或技能,常指武术方面的本领,比如中国功夫
  • 也指为了做成某事所付出的时间和努力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hành động hay dịch vụ đáng khen

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

His calligraphy skill is profound.

,。

To learn Chinese well, you must put in effort.

。

I haven't had time to go to the movies lately.

。

He learned kung fu at the Shaolin Temple.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập