100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

功率 (gōng lǜ): Power (Tỷ lệ làm việc)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Power (Tỷ lệ làm việc)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Power (Tỷ lệ làm việc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 单位时间内完成的功或能量转换的量,是衡量机器、电器等做功快慢的物理量,通常用瓦特作单位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hành động hay dịch vụ đáng khen

HSK 7

để dẫn dắt

Câu ví dụ

,。

This newly bought air conditioner has too high power; it consumes two kilowatt-hours of electricity in just one hour.

,。

The engineer measured the engine's output power with an instrument and found it was 10 percent below the standard value.

,,,。

When choosing a light bulb, besides brightness, pay attention to power; the higher the power, the more electricity it usually consumes.

,。

The rated power of this small generator is five kilowatts, enough to supply the daily electricity needs of the entire farm.

,。

During exercise, the power output of a person's muscles increases significantly as speed increases.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập