100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

加速 (jiā sù): để tăng tốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tăng tốc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tăng tốc
  • Để tăng tốc độ
  • để đẩy nhanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 速度变得更快
  • 使进程、变化等更快进行。常用于描述物理运动、经济增长、工作进度或某项活动节奏的加快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

Canada (viết tắt của 加拿大[Jia1 na2 da4]); thêm; (toán học) cộng; tăng; làm tăng thêm; (dùng trước động từ hai âm tiết; thêm; tăng; cộng (toán học); viết tắt của 加拿大 (Canada); họ Jia

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The popularity of new energy vehicles has accelerated the construction of infrastructure such as charging stations.

,,。

Seeing his teammate running out of energy, he sped up, ran over, and took the baton.

,,。

As the deadline approached, the team accelerated the project and finally completed the task on time.

,。

This new software can accelerate image processing, greatly improving designers' work efficiency.

,。

Global warming has accelerated the melting of glaciers, leading to a rise in sea levels.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập