100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

动力 (dòng lì): Động cơ quyền lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Động cơ quyền lực
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Động cơ quyền lực
  • (fig.)động lực
  • động lực đẩy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使机器、车辆等运动或工作的力量,比如发动机提供的动力
  • 也指推动人努力去做某事的内心力量或原因,比如对成功的渴望成为他不断前进的动力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

。

The desire for knowledge is my motivation for learning.

,。

After failing, he didn't lose his motivation; instead, he worked even harder.

。

The driving force of this project comes from the cooperation of team members.

。

His parents' support is the driving force for him to move forward.

。

Rapid economic development requires strong driving force.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập