动工 (dòng gōng): Bắt đầu (một dự án xây dựng)
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Bắt đầu (một dự án xây dựng)
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Bắt đầu (một dự án xây dựng)
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指开始建造或修建工程,通常用于建筑、道路、桥梁等大型项目。例如,这栋大楼已经动工了,预计明年完工
- 也指某项工程正式开始施工。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Construction on the new subway line has already started. It is expected to open in three years; by then, it will take only 20 minutes from downtown to the airport.
Because the funds did not arrive for a long time, that commercial center project was delayed by half a year before construction began.
On the day construction of the bridge began, many residents made a special trip to the riverside to watch the groundbreaking ceremony.
Construction on the school's new teaching building will start next month, so the empty lot next to the playground has already been fenced off.
It took less than two years from the start of construction to completion for this residential community; the speed surprised even others in the industry.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.